carunculate
giọng máy của trình duyệt
carunculate nghĩa là Xem caruncle.
Nghĩa của carunculate
Động từ
- Xem caruncle
Dạng từ của carunculate
| So sánh hơn | more carunculate |
| So sánh nhất | most carunculate |
Câu hỏi thường gặp
carunculate nghĩa là gì?
carunculate (động từ) nghĩa là Xem caruncle.