TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carunculate

giọng máy của trình duyệt

carunculate nghĩa là Xem caruncle.

Nghĩa của carunculate

Động từ

  1. Xem caruncle

Dạng từ của carunculate

So sánh hơnmore carunculate
So sánh nhấtmost carunculate

Câu hỏi thường gặp

carunculate nghĩa là gì?

carunculate (động từ) nghĩa là Xem caruncle.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.