carving-knife
US/ˈkɑːr.viɳ.ˈnɑɪf/
giọng máy của trình duyệt
carving-knife nghĩa là dao lạng thịt.
Nghĩa của carving-knife
Danh từ
- Dao lạng thịt.
Dạng từ của carving-knife
| Số nhiều | carving knives |
Câu hỏi thường gặp
carving-knife nghĩa là gì?
carving-knife (danh từ) nghĩa là dao lạng thịt.
carving-knife phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carving-knife: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.viɳ.ˈnɑɪf/.