TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carving-knife

US/ˈkɑːr.viɳ.ˈnɑɪf/ giọng máy của trình duyệt

carving-knife nghĩa là dao lạng thịt.

Nghĩa của carving-knife

Danh từ

  1. Dao lạng thịt.

Dạng từ của carving-knife

Số nhiềucarving knives

Câu hỏi thường gặp

carving-knife nghĩa là gì?

carving-knife (danh từ) nghĩa là dao lạng thịt.

carving-knife phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carving-knife: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.viɳ.ˈnɑɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.