caryatid
UK/ˌkɛəɹiˈætɪd/
US/ˌkɛəɹiˈætɪd/
giọng máy của trình duyệt
caryatid nghĩa là cột tượng đàn bà.
Nghĩa của caryatid
Danh từ
- Kiến trúc Cột tượng đàn bà.
Dạng từ của caryatid
| Số nhiều | caryatids |
Câu hỏi thường gặp
caryatid nghĩa là gì?
caryatid (danh từ) nghĩa là cột tượng đàn bà.
caryatid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caryatid: giọng Anh (UK) /ˌkɛəɹiˈætɪd/, giọng Mỹ (US) /ˌkɛəɹiˈætɪd/.