TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caryatid

UK/ˌkɛəɹiˈætɪd/ US/ˌkɛəɹiˈætɪd/ giọng máy của trình duyệt

caryatid nghĩa là cột tượng đàn bà.

Nghĩa của caryatid

Danh từ

  1. Kiến trúc Cột tượng đàn bà.

Dạng từ của caryatid

Số nhiềucaryatids

Câu hỏi thường gặp

caryatid nghĩa là gì?

caryatid (danh từ) nghĩa là cột tượng đàn bà.

caryatid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caryatid: giọng Anh (UK) /ˌkɛəɹiˈætɪd/, giọng Mỹ (US) /ˌkɛəɹiˈætɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.