caryopsis
US/ˌkɛr.i.ˈɑːp.səs/
giọng máy của trình duyệt
caryopsis nghĩa là quả thóc.
Nghĩa của caryopsis
Danh từ
- Thực vật học Quả thóc.
Dạng từ của caryopsis
| Số nhiều | caryopses |
Câu hỏi thường gặp
caryopsis nghĩa là gì?
caryopsis (danh từ) nghĩa là quả thóc.
caryopsis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caryopsis: giọng Mỹ (US) /ˌkɛr.i.ˈɑːp.səs/.