TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caryatidal

giọng máy của trình duyệt

caryatidal nghĩa là Xem caryatid.

Nghĩa của caryatidal

Tính từ

  1. Xem caryatid

Câu hỏi thường gặp

caryatidal nghĩa là gì?

caryatidal (tính từ) nghĩa là Xem caryatid.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.