TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

casaba

UK/kəˈsɑː.bə/ US/kəˈsɑː.bə/ giọng máy của trình duyệt

casaba nghĩa là cây dưa vàng.

Nghĩa của casaba

Danh từ

  1. Như cassaba.
  2. Thực vật Cây dưa vàng.

Dạng từ của casaba

Số nhiềucasabas

Câu hỏi thường gặp

casaba nghĩa là gì?

casaba (danh từ) nghĩa là cây dưa vàng.

casaba phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casaba: giọng Anh (UK) /kəˈsɑː.bə/, giọng Mỹ (US) /kəˈsɑː.bə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.