Casablanca
UK/kæsəˈblæŋkə/
US/kæsəˈblæŋkə/
giọng máy của trình duyệt
Casablanca nghĩa là casablanca.
Nghĩa của Casablanca
Danh từ riêng
- Casablanca.
Câu hỏi thường gặp
Casablanca nghĩa là gì?
Casablanca (danh từ riêng) nghĩa là casablanca.
Casablanca phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Casablanca: giọng Anh (UK) /kæsəˈblæŋkə/, giọng Mỹ (US) /kæsəˈblæŋkə/.