TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Casablanca

UK/kæsəˈblæŋkə/ US/kæsəˈblæŋkə/ giọng máy của trình duyệt

Casablanca nghĩa là casablanca.

Nghĩa của Casablanca

Danh từ riêng

  1. Casablanca.

Câu hỏi thường gặp

Casablanca nghĩa là gì?

Casablanca (danh từ riêng) nghĩa là casablanca.

Casablanca phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Casablanca: giọng Anh (UK) /kæsəˈblæŋkə/, giọng Mỹ (US) /kæsəˈblæŋkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.