cascade amplifier
US/ˌkæs.ˈkeɪd ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/
giọng máy của trình duyệt
cascade amplifier nghĩa là bộ khuếch đại tầng.
Nghĩa của cascade amplifier
Danh từ
- Tech Bộ khuếch đại tầng.
Câu hỏi thường gặp
cascade amplifier nghĩa là gì?
cascade amplifier (danh từ) nghĩa là bộ khuếch đại tầng.
cascade amplifier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cascade amplifier: giọng Mỹ (US) /ˌkæs.ˈkeɪd ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/.