TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cascade menu

US/ˌkæs.ˈkeɪd ˈmɛn.ˌjuː/ giọng máy của trình duyệt

cascade menu nghĩa là đơn chọn ngang, đơn chọn tầng.

Nghĩa của cascade menu

Danh từ

  1. Tech Đơn chọn ngang (bên), đơn chọn tầng.

Câu hỏi thường gặp

cascade menu nghĩa là gì?

cascade menu (danh từ) nghĩa là đơn chọn ngang, đơn chọn tầng.

cascade menu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cascade menu: giọng Mỹ (US) /ˌkæs.ˈkeɪd ˈmɛn.ˌjuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.