cascading
US/ˌkæs.ˈkeɪ.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
cascading nghĩa là nối tầng.
Nghĩa của cascading
Tính từ
- Tech Nối tầng.
Dạng từ của cascading
| Số nhiều | cascadings |
Câu hỏi thường gặp
cascading nghĩa là gì?
cascading (tính từ) nghĩa là nối tầng.
cascading phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cascading: giọng Mỹ (US) /ˌkæs.ˈkeɪ.diɳ/.