TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cascading

US/ˌkæs.ˈkeɪ.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

cascading nghĩa là nối tầng.

Nghĩa của cascading

Tính từ

  1. Tech Nối tầng.

Dạng từ của cascading

Số nhiềucascadings

Câu hỏi thường gặp

cascading nghĩa là gì?

cascading (tính từ) nghĩa là nối tầng.

cascading phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cascading: giọng Mỹ (US) /ˌkæs.ˈkeɪ.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.