TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

case

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/keɪs/ US/keɪs/ giọng máy của trình duyệt

case nghĩa là trường hợp, cảnh ngộ, ca, bao.

Nghĩa của case

Danh từ

  1. Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế.
    • in his casetrong trường hợp của hắn ta
    • to be in a sad caseở trong một hoàn cảnh đáng buồn
  2. Y học Trường hợp, ca.
    • the worst cases were sent to the hospitalcác ca nặng đã được gửi đến bệnh viện
    • lying-down casetrường hợp phải nằm
    • walking casetrường hợp nhẹ có thể đi được
    • test caseca kiểm thử
  3. Vụ; việc kiện, việc thưa kiện, kiện, việc tố tụng.
    • to win one's caseđược kiện
  4. Ngôn ngữ học Cách.
  5. Hộp, hòm, ngăn, túi, vỏ (đồng hồ).
  6. Ngành in Hộp chữ in (có từng ngăn).

Ngoại động từ

  1. Bao, bọc.
  2. Bỏ vào hòm, bỏ vào bao, bỏ vào túi, bỏ vào bọc.

Dạng từ của case

Số nhiềucases
Ngôi thứ ba số ítcases
Hiện tại phân từ (-ing)casing
Quá khứ phân từcased
Quá khứcased

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với case

Đồng nghĩa

Họ từ của case

Cụm từ, thành ngữ với case

  • in any case — Trong bất cứ tình huống nào, bất kỳ sự việc xảy ra như thế nào.
  • in case — Nếu.
  • in case of — Trong trường hợp.
  • in the case of — Đối với trường hợp của, về trường hợp của.
  • it is not the case — không phải như thế, không đúng như thế.
  • to have a good case — Có chứng cớ là mình đúng.
  • to make out one's case — Chứng tỏ là mình đúng.
  • to put the case for somebody — Bênh vực ai, bào chữa cho ai.
  • put the case that — Cứ cho rằng là, giả dụ.
  • to state one's case — Trình bày lý lẽ của mình.
  • lower case — Chữ thường.
  • upper case — Chữ hoa.
  • case change — Đổi thường-hoa.
  • case sensitive — Phân biệt dạng chữ; phân biệt (chữ) hoa – thường

Câu ví dụ với case

  • I forgot my pencil case at home. Tôi quên hộp bút chì ở nhà.
  • Press this button in case of emergency. Ấn nút này trong trường hơp khẩn cấp.
  • In case of fire, walk, don't run. Nếu xảy cháy thì đi bộ chứ đừng chạy.
  • In case you feel lonely, call me! Trong trường hợp bạn cảm thấy cô đơn, gọi cho tôi nhé!
  • I'll take my umbrella in case it rains. Tớ mang ô nhỡ trời mưa.
  • You'd better be ready in case Tom comes. Tốt hơn là bạn nên sẵn sàng trong trường hợp Tom đến.
  • The police began to go into the murder case. Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người.
  • He brought out the truth of the murder case. Anh ta mang vụ án giết người ra ánh sáng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

case nghĩa là gì?

case (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là trường hợp, cảnh ngộ, ca, bao.

case phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của case: giọng Anh (UK) /keɪs/, giọng Mỹ (US) /keɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.