cascode
giọng máy của trình duyệt
cascode nghĩa là mạch cascôt.
Nghĩa của cascode
Danh từ
- Tech Mạch cascôt; đèn khuếch đại sóng hiệu FM.
Dạng từ của cascode
| Số nhiều | cascodes |
| Ngôi thứ ba số ít | cascodes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cascoding |
| Quá khứ phân từ | cascoded |
| Quá khứ | cascoded |
Câu hỏi thường gặp
cascode nghĩa là gì?
cascode (danh từ) nghĩa là mạch cascôt.