case-harden
US/ˈkeɪs.ˌhɑːr.dᵊn/
giọng máy của trình duyệt
case-harden nghĩa là làm cứng bề mặt, làm thấm cacbon, làm cho chai ra.
Nghĩa của case-harden
Ngoại động từ
- Làm cứng bề mặt (vật gì); (kỹ thuật) làm (sắt) thấm cacbon.
- Nghĩa bóng Làm cho chai ra.
Dạng từ của case-harden
| Ngôi thứ ba số ít | case hardens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | case hardening |
| Quá khứ phân từ | case hardened |
| Quá khứ | case hardened |
Câu hỏi thường gặp
case-harden nghĩa là gì?
case-harden (ngoại động từ) nghĩa là làm cứng bề mặt, làm thấm cacbon, làm cho chai ra.
case-harden phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của case-harden: giọng Mỹ (US) /ˈkeɪs.ˌhɑːr.dᵊn/.