TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

case-record

US/ˈkeɪs.rɪ.ˈkɔrd/ giọng máy của trình duyệt

case-record nghĩa là lịch sử bệnh, lý lịch.

Nghĩa của case-record

Danh từ

  1. Y học Lịch sử bệnh.
  2. Lý lịch (để nghiên cứu...).

Câu hỏi thường gặp

case-record nghĩa là gì?

case-record (danh từ) nghĩa là lịch sử bệnh, lý lịch.

case-record phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của case-record: giọng Mỹ (US) /ˈkeɪs.rɪ.ˈkɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.