caseation
US/ˌkeɪ.si.ˈeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
caseation nghĩa là bệnh chết thối, bệnh hoại tử.
Nghĩa của caseation
Danh từ
- Bệnh chết thối; bệnh hoại tử.
Dạng từ của caseation
| Số nhiều | caseations |
Câu hỏi thường gặp
caseation nghĩa là gì?
caseation (danh từ) nghĩa là bệnh chết thối, bệnh hoại tử.
caseation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caseation: giọng Mỹ (US) /ˌkeɪ.si.ˈeɪ.ʃən/.