TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caseation

US/ˌkeɪ.si.ˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

caseation nghĩa là bệnh chết thối, bệnh hoại tử.

Nghĩa của caseation

Danh từ

  1. Bệnh chết thối; bệnh hoại tử.

Dạng từ của caseation

Số nhiềucaseations

Câu hỏi thường gặp

caseation nghĩa là gì?

caseation (danh từ) nghĩa là bệnh chết thối, bệnh hoại tử.

caseation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caseation: giọng Mỹ (US) /ˌkeɪ.si.ˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.