TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

casebook

UK/ˈkeɪsˌbʊk/ US/ˈkeɪsˌbʊk/ giọng máy của trình duyệt

casebook nghĩa là sổ bìa cứng.

Nghĩa của casebook

Danh từ

  1. Sổ bìa cứng.

Dạng từ của casebook

Số nhiềucasebooks
So sánh hơnmore casebook
So sánh nhấtmost casebook

Câu hỏi thường gặp

casebook nghĩa là gì?

casebook (danh từ) nghĩa là sổ bìa cứng.

casebook phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casebook: giọng Anh (UK) /ˈkeɪsˌbʊk/, giọng Mỹ (US) /ˈkeɪsˌbʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.