casebook
UK/ˈkeɪsˌbʊk/
US/ˈkeɪsˌbʊk/
giọng máy của trình duyệt
casebook nghĩa là sổ bìa cứng.
Nghĩa của casebook
Danh từ
- Sổ bìa cứng.
Dạng từ của casebook
| Số nhiều | casebooks |
| So sánh hơn | more casebook |
| So sánh nhất | most casebook |
Câu hỏi thường gặp
casebook nghĩa là gì?
casebook (danh từ) nghĩa là sổ bìa cứng.
casebook phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casebook: giọng Anh (UK) /ˈkeɪsˌbʊk/, giọng Mỹ (US) /ˈkeɪsˌbʊk/.