TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

casein

UK/ˈkeɪ.siːn/ US/ˈkeɪ.sin/ giọng máy của trình duyệt

casein nghĩa là Cazein.

Nghĩa của casein

Danh từ

  1. Hoá học Cazein.

Dạng từ của casein

Số nhiềucaseins

Câu hỏi thường gặp

casein nghĩa là gì?

casein (danh từ) nghĩa là Cazein.

casein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casein: giọng Anh (UK) /ˈkeɪ.siːn/, giọng Mỹ (US) /ˈkeɪ.sin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.