casement
US/ˈkeɪs.mənt/
giọng máy của trình duyệt
casement nghĩa là khung cánh cửa sổ.
Nghĩa của casement
Danh từ
- Khung cánh cửa sổ.
- Cửa sổ hai cánh ((cũng) casement window).
- Thơ ca Cửa sổ.
Dạng từ của casement
| Số nhiều | casements |
Câu hỏi thường gặp
casement nghĩa là gì?
casement (danh từ) nghĩa là khung cánh cửa sổ.
casement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casement: giọng Mỹ (US) /ˈkeɪs.mənt/.