TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

casement

US/ˈkeɪs.mənt/ giọng máy của trình duyệt

casement nghĩa là khung cánh cửa sổ.

Nghĩa của casement

Danh từ

  1. Khung cánh cửa sổ.
  2. Cửa sổ hai cánh ((cũng) casement window).
  3. Thơ ca Cửa sổ.

Dạng từ của casement

Số nhiềucasements

Câu hỏi thường gặp

casement nghĩa là gì?

casement (danh từ) nghĩa là khung cánh cửa sổ.

casement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casement: giọng Mỹ (US) /ˈkeɪs.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.