caseshot
giọng máy của trình duyệt
caseshot nghĩa là loạt đạn như mưa.
Nghĩa của caseshot
Danh từ
- Loạt đạn như mưa.
Câu hỏi thường gặp
caseshot nghĩa là gì?
caseshot (danh từ) nghĩa là loạt đạn như mưa.
caseshot nghĩa là loạt đạn như mưa.
caseshot (danh từ) nghĩa là loạt đạn như mưa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.