TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caseshot

giọng máy của trình duyệt

caseshot nghĩa là loạt đạn như mưa.

Nghĩa của caseshot

Danh từ

  1. Loạt đạn như mưa.

Câu hỏi thường gặp

caseshot nghĩa là gì?

caseshot (danh từ) nghĩa là loạt đạn như mưa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.