TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caseworker

US/ˈkeɪs.ˌwɜː.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

caseworker nghĩa là Xem casework.

Nghĩa của caseworker

Danh từ

  1. Xem casework

Dạng từ của caseworker

Số nhiềucaseworkers

Họ từ của caseworker

Câu hỏi thường gặp

caseworker nghĩa là gì?

caseworker (danh từ) nghĩa là Xem casework.

caseworker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caseworker: giọng Mỹ (US) /ˈkeɪs.ˌwɜː.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.