TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cash balance approach

US/ ə.ˈproʊtʃ/ giọng máy của trình duyệt

cash balance approach nghĩa là Cách tiếp cận tồn quỹ. (Số dư tiền mặt).

Nghĩa của cash balance approach

Danh từ

  1. (econ) Cách tiếp cận tồn quỹ. (Số dư tiền mặt).

Câu hỏi thường gặp

cash balance approach nghĩa là gì?

cash balance approach (danh từ) nghĩa là Cách tiếp cận tồn quỹ. (Số dư tiền mặt).

cash balance approach phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cash balance approach: giọng Mỹ (US) / ə.ˈproʊtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.