cash crops
giọng máy của trình duyệt
cash crops nghĩa là nông sản thương mại.
Nghĩa của cash crops
Danh từ
- (econ) Nông sản thương mại; Hoa màu hàng hoá/ hoa màu thương mại.
Câu hỏi thường gặp
cash crops nghĩa là gì?
cash crops (danh từ) nghĩa là nông sản thương mại.