TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cash crops

giọng máy của trình duyệt

cash crops nghĩa là nông sản thương mại.

Nghĩa của cash crops

Danh từ

  1. (econ) Nông sản thương mại; Hoa màu hàng hoá/ hoa màu thương mại.

Câu hỏi thường gặp

cash crops nghĩa là gì?

cash crops (danh từ) nghĩa là nông sản thương mại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.