TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cash flow

US/ ˈkæʃ ˈfloʊ/ giọng máy của trình duyệt

cash flow nghĩa là lưu chuyển tiền tệ, dòng tiền mặt.

Nghĩa của cash flow

Danh từ

  1. Kế toán Lưu chuyển tiền tệ; dòng tiền mặt

Dạng từ của cash flow

Số nhiềucash flows

Câu hỏi thường gặp

cash flow nghĩa là gì?

cash flow (danh từ) nghĩa là lưu chuyển tiền tệ, dòng tiền mặt.

cash flow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cash flow: giọng Mỹ (US) / ˈkæʃ ˈfloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.