cash flow
US/ ˈkæʃ ˈfloʊ/
giọng máy của trình duyệt
cash flow nghĩa là lưu chuyển tiền tệ, dòng tiền mặt.
Nghĩa của cash flow
Danh từ
- Kế toán Lưu chuyển tiền tệ; dòng tiền mặt
Dạng từ của cash flow
| Số nhiều | cash flows |
Câu hỏi thường gặp
cash flow nghĩa là gì?
cash flow (danh từ) nghĩa là lưu chuyển tiền tệ, dòng tiền mặt.
cash flow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cash flow: giọng Mỹ (US) / ˈkæʃ ˈfloʊ/.