cash flow statement
US/ ˈsteɪt.mənt/
giọng máy của trình duyệt
cash flow statement nghĩa là Bản báo cáo luồng tiền / ngân lưu.
Nghĩa của cash flow statement
Danh từ
- (econ) Bản báo cáo luồng tiền / ngân lưu.
Câu hỏi thường gặp
cash flow statement nghĩa là gì?
cash flow statement (danh từ) nghĩa là Bản báo cáo luồng tiền / ngân lưu.
cash flow statement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cash flow statement: giọng Mỹ (US) / ˈsteɪt.mənt/.