TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cashcard

giọng máy của trình duyệt

cashcard nghĩa là ]] thẻ cho vào máy để lãnh tiền mặt.

Nghĩa của cashcard

Danh từ

  1. ]] thẻ cho vào máy để lãnh tiền mặt.

Câu hỏi thường gặp

cashcard nghĩa là gì?

cashcard (danh từ) nghĩa là ]] thẻ cho vào máy để lãnh tiền mặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.