cashew nut
giọng máy của trình duyệt
cashew nut nghĩa là hạt điều, hạt đào lộn hột.
Nghĩa của cashew nut
Danh từ
- Hạt điều, hạt đào lộn hột.
Dạng từ của cashew nut
| Số nhiều | cashew nuts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cashew nut
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cashew nut nghĩa là gì?
cashew nut (danh từ) nghĩa là hạt điều, hạt đào lộn hột.