TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cashless telephone

US/ˈkæʃ.ləs ˈtɛ.lə.ˌfoʊn/ giọng máy của trình duyệt

cashless telephone nghĩa là Điện thoại không dùng tiền.

Nghĩa của cashless telephone

Danh từ

  1. Tech Điện thoại không dùng tiền.

Câu hỏi thường gặp

cashless telephone nghĩa là gì?

cashless telephone (danh từ) nghĩa là Điện thoại không dùng tiền.

cashless telephone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cashless telephone: giọng Mỹ (US) /ˈkæʃ.ləs ˈtɛ.lə.ˌfoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.