TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

casque

UK/kɑːsk/ US/kæsk/ giọng máy của trình duyệt

casque nghĩa là mũ sắt.

Nghĩa của casque

Danh từ

  1. Sử học (thơ ca) mũ sắt.

Dạng từ của casque

Số nhiềucasques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với casque

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

casque nghĩa là gì?

casque (danh từ) nghĩa là mũ sắt.

casque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casque: giọng Anh (UK) /kɑːsk/, giọng Mỹ (US) /kæsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.