cassation
UK/kæˈseɪʃən/
US/kæˈseɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
cassation nghĩa là sự huỷ bỏ.
Nghĩa của cassation
Danh từ
- Pháp lý Sự huỷ bỏ.
- court of cassationtoà phá án
Dạng từ của cassation
| Số nhiều | cassations |
Câu hỏi thường gặp
cassation nghĩa là gì?
cassation (danh từ) nghĩa là sự huỷ bỏ.
cassation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cassation: giọng Anh (UK) /kæˈseɪʃən/, giọng Mỹ (US) /kæˈseɪʃən/.