TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cassation

UK/kæˈseɪʃən/ US/kæˈseɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

cassation nghĩa là sự huỷ bỏ.

Nghĩa của cassation

Danh từ

  1. Pháp lý Sự huỷ bỏ.
    • court of cassationtoà phá án

Dạng từ của cassation

Số nhiềucassations

Câu hỏi thường gặp

cassation nghĩa là gì?

cassation (danh từ) nghĩa là sự huỷ bỏ.

cassation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassation: giọng Anh (UK) /kæˈseɪʃən/, giọng Mỹ (US) /kæˈseɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.