cassette tape
giọng máy của trình duyệt
cassette tape nghĩa là băng cátxét.
Nghĩa của cassette tape
Danh từ
- Tech Băng cátxét.
Dạng từ của cassette tape
| Số nhiều | cassette tapes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cassette tape
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cassette tape nghĩa là gì?
cassette tape (danh từ) nghĩa là băng cátxét.