cassette
UK/kəˈsɛt/
US/kəˈsɛt/
giọng máy của trình duyệt
cassette nghĩa là hộp, cátxét, hộp băng, băng.
Nghĩa của cassette
Danh từ
- Tech Hộp (băng); máy ghi âm (loại) hộp băng, cátxét, cassette.
Dạng từ của cassette
| Số nhiều | cassettes |
| Ngôi thứ ba số ít | cassettes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cassetting |
| Quá khứ phân từ | cassetted |
| Quá khứ | cassetted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cassette
Đồng nghĩa
Họ từ của cassette
Cụm từ, thành ngữ với cassette
- cassette deck — Máy cátxét.
- cassette player — Máy cátxét phát âm.
- cassette recorder — Máy cátxét ghi âm.
- cassette tape — Băng cátxét.
Câu hỏi thường gặp
cassette nghĩa là gì?
cassette (danh từ) nghĩa là hộp, cátxét, hộp băng, băng.
cassette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cassette: giọng Anh (UK) /kəˈsɛt/, giọng Mỹ (US) /kəˈsɛt/.