TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cassette

UK/kəˈsɛt/ US/kəˈsɛt/ giọng máy của trình duyệt

cassette nghĩa là hộp, cátxét, hộp băng, băng.

Nghĩa của cassette

Danh từ

  1. Tech Hộp (băng); máy ghi âm (loại) hộp băng, cátxét, cassette.

Dạng từ của cassette

Số nhiềucassettes
Ngôi thứ ba số ítcassettes
Hiện tại phân từ (-ing)cassetting
Quá khứ phân từcassetted
Quá khứcassetted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cassette

Đồng nghĩa

Họ từ của cassette

Cụm từ, thành ngữ với cassette

  • cassette deck — Máy cátxét.
  • cassette player — Máy cátxét phát âm.
  • cassette recorder — Máy cátxét ghi âm.
  • cassette tape — Băng cátxét.

Câu hỏi thường gặp

cassette nghĩa là gì?

cassette (danh từ) nghĩa là hộp, cátxét, hộp băng, băng.

cassette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassette: giọng Anh (UK) /kəˈsɛt/, giọng Mỹ (US) /kəˈsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.