TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cassiterite

UK/kəˈsɪ.təˌɹaɪt/ US/kəˈsɪ.təˌɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt

cassiterite nghĩa là Caxiterit.

Nghĩa của cassiterite

Danh từ

  1. Caxiterit.

Dạng từ của cassiterite

Số nhiềucassiterites

Câu hỏi thường gặp

cassiterite nghĩa là gì?

cassiterite (danh từ) nghĩa là Caxiterit.

cassiterite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassiterite: giọng Anh (UK) /kəˈsɪ.təˌɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /kəˈsɪ.təˌɹaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.