TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cassowary

US/ˈkæs.əˌwɛɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

cassowary nghĩa là đà điểu đầu mèo.

Nghĩa của cassowary

Danh từ

  1. Động vật học Đà điểu (úc) đầu mèo.

Dạng từ của cassowary

Số nhiềucassowaries

Câu hỏi thường gặp

cassowary nghĩa là gì?

cassowary (danh từ) nghĩa là đà điểu đầu mèo.

cassowary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassowary: giọng Mỹ (US) /ˈkæs.əˌwɛɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.