cast
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kɑːst/
US/kæst/
giọng máy của trình duyệt
cast nghĩa là sự quăng, sự ném, sự thử làm, sự cầu may.
Nghĩa của cast
Danh từ
- Sự quăng, sự ném (lưới...); sự thả (neo...); sự gieo (súc sắc...).
- Nghĩa bóng Sự thử làm, sự cầu may.
- I'll have another cast yettôi sẽ làm thử một lần nữa
- Khoảng ném; tầm xa (của mũi tên).
- Mồi và lưỡi câu; chỗ câu (câu cá).
- Đồ ăn không tiêu mửa ra (chim ưng, cá...); cứt giun; vỏ lột, da lột (rắn...); xác (ve...); cái vứt bỏ đi.
- Sự đúc, khuôn đúc; vật đúc; mẫu đúc; (ngành in) bản in đúc.
- Sự cộng lại (các con số); sự tính.
- Sân khấu Sự phân phối các vai; bảng phân phối các vai; các vai; các diễn viên.
- Bố cục, cách bố trí, cách sắp đặt một câu.
- Loại, vẻ, nét, tính tình, tính chất; thiên hướng.
- a man of a different castmột người thuộc loại khác
- to have a curious cast of mindcó tính tình kỳ cục
- cast of featuresvẻ mặt, nét mặt
- Màu, sắc thái.
- there is a cast of green in this clothtấm vải này ánh lên một màu phơn phớt lục
- Sự hơi lác (mắt).
- to have a cast in one's eyehơi lác mắt
- Sự đi nhờ xe bò, sự đi nhờ xe ngựa.
Ngoại động từ
- Quăng, ném, liệng, thả.
- to cast a netquăng lưới
- to cast anchorthả neo
- Lột, tuột, mất, bỏ, thay.
- snakes cast their skinsrắn lột da
- my horse has cast a shoecon ngựa của tôi tuột mất móng
- Đẻ non; rụng.
- cow has cast calfcon bò đẻ non
- Đúc, nấu chảy, đổ khuôn (để đúc).
- Cộng lại, gộp lại, tính.
- to cast accountstính toán
- to cast a horoscopelấy số tử vi; đoán số tử vi
- Sân khấu Phân đóng vai (một vở kịch).
- Thải, loại ra.
- a cast soldiermột người lính bị thải ra
- a cast horsemột con ngựa bị loại
- Đưa (mắt nhìn).
- to cast an eye (look, a glance...) at...đưa mắt nhìn
Nội động từ
- Đánh gục, đánh ngã (trong cuộc đấu vật); thắng được (kiện).
Dạng từ của cast
| Ngôi thứ ba số ít | casts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | casting |
| Quá khứ phân từ | cast |
| Quá khứ | cast |
| Số nhiều | casts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cast
Đồng nghĩa
Họ từ của cast
Cụm từ, thành ngữ với cast
- to cast aside — Vứt đi, loại ra, bỏ đi.
- to cast away — Liệng ném, quăng, vứt.
- to be cast away — (Hàng hải) Bị đắm (tàu).
- to cast back — Quay lại, trở lại; (Nghĩa bóng) Nhắc lại, hồi tưởng lại.
- to cast down — Vứt xuống, quăng xuống; Nhìn xuống (mắt); Làm thất vọng, làm chán nản.
- to cast off — Loại bỏ, thải, vứt bỏ, từ bỏ; Thả (chó); (Hàng hải) Thả, qăng (dây...); Thai lại (mũi đan).
- to cast out — Đuổi ra.
- to cast up — Tính, cộng lại, gộp lại; Ngẩng (đầu); ngước mắt; Vứt lên, quăng lên, ném lên; Trách móc.
- to cast oneself on (upon) somebody's mercy — Trông ở lòng thương của ai.
- to cast something in someone's teeth — Trách móc ai về việc gì.
- to cast a vote — Bỏ phiếu.
- to cast about — Đi tìm đằng này, đằng khác; Tìm cách, kiếm cớ, xoay sở (để làm gì).
- to cast in one's lot with somebody — Cùng chia sẻ một số phận với ai.
- cast [in] a bone between... — Gây mối bất hoà giữa...
- cast a fetch — Cái bẫy, đặt bẫy.
- cast a glamour over somebody — Làm ai say đắm; bỏ bùa cho ai.
- cast false colours on — Tô điểm thêm, bóp méo, làm sai sự thật.
- cast lively colours on — Tô màu sặc sỡ; tô hồng (cái gì).
- cast loose — (hàng hải) Thả dây.
- cast net — Lưới đúc.
- cast pearls before swine — Đem đàn gảy tai trâu; đem hồng ngâm cho chuột vọc; đem hạt ngọc cho ngâu vầy.
- cast sheep's eyes — Liếc mắt đưa tình.
- cast something to the winds — Coi nhẹ cái gì, không để tâm gìn giữ cái gì.
- cast up accounts — (Đùa cợt; thông tục) Nôn mửa.
Câu ví dụ với cast
- He cast a stone into the pond. Nó ném hòn đá xuống hồ
- Cast pearls before swine. Đàn gảy tai trâu.
- The die is cast. Bút sa gà chết.
- John casts the blame on others. John đổ trách nhiệm cho người khác.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
cast nghĩa là gì?
cast (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự quăng, sự ném, sự thử làm, sự cầu may.
cast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cast: giọng Anh (UK) /kɑːst/, giọng Mỹ (US) /kæst/.