cast net
giọng máy của trình duyệt
cast net nghĩa là lưới đúc.
Nghĩa của cast net
Danh từ
- Lưới đúc.
Dạng từ của cast net
| Số nhiều | cast nets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cast net
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cast net nghĩa là gì?
cast net (danh từ) nghĩa là lưới đúc.