TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cast net

giọng máy của trình duyệt

cast net nghĩa là lưới đúc.

Nghĩa của cast net

Danh từ

  1. Lưới đúc.

Dạng từ của cast net

Số nhiềucast nets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cast net

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cast net nghĩa là gì?

cast net (danh từ) nghĩa là lưới đúc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.