TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cast up accounts

giọng máy của trình duyệt

cast up accounts nghĩa là nôn mửa.

Nghĩa của cast up accounts

Cụm từ

  1. (Đùa cợt; thông tục) Nôn mửa.

Câu hỏi thường gặp

cast up accounts nghĩa là gì?

cast up accounts (cụm từ) nghĩa là nôn mửa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.