castability
giọng máy của trình duyệt
castability nghĩa là tính đúc được, độ chảy loãng.
Nghĩa của castability
Danh từ
- Tính đúc được; độ chảy loãng.
Dạng từ của castability
| Số nhiều | castabilities |
Câu hỏi thường gặp
castability nghĩa là gì?
castability (danh từ) nghĩa là tính đúc được, độ chảy loãng.