casuarina
UK/ˌkæsu.əˈɹiːnə/
US/ˌkæsu.əˈɹiːnə/
giọng máy của trình duyệt
casuarina nghĩa là giống cây phi lao.
Nghĩa của casuarina
Danh từ
- Giống cây phi lao.
Dạng từ của casuarina
| Số nhiều | casuarinas |
Câu hỏi thường gặp
casuarina nghĩa là gì?
casuarina (danh từ) nghĩa là giống cây phi lao.
casuarina phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casuarina: giọng Anh (UK) /ˌkæsu.əˈɹiːnə/, giọng Mỹ (US) /ˌkæsu.əˈɹiːnə/.