TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

casuarina

UK/ˌkæsu.əˈɹiːnə/ US/ˌkæsu.əˈɹiːnə/ giọng máy của trình duyệt

casuarina nghĩa là giống cây phi lao.

Nghĩa của casuarina

Danh từ

  1. Giống cây phi lao.

Dạng từ của casuarina

Số nhiềucasuarinas

Câu hỏi thường gặp

casuarina nghĩa là gì?

casuarina (danh từ) nghĩa là giống cây phi lao.

casuarina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casuarina: giọng Anh (UK) /ˌkæsu.əˈɹiːnə/, giọng Mỹ (US) /ˌkæsu.əˈɹiːnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.