casuistically
giọng máy của trình duyệt
casuistically nghĩa là Xem casuistic.
Nghĩa của casuistically
Phó từ
- Xem casuistic
Dạng từ của casuistically
| So sánh hơn | more casuistically |
| So sánh nhất | most casuistically |
Câu hỏi thường gặp
casuistically nghĩa là gì?
casuistically (phó từ) nghĩa là Xem casuistic.