TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catabolically

giọng máy của trình duyệt

catabolically nghĩa là Xem catabolism.

Nghĩa của catabolically

Phó từ

  1. Xem catabolism

Câu hỏi thường gặp

catabolically nghĩa là gì?

catabolically (phó từ) nghĩa là Xem catabolism.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.