catalog index
giọng máy của trình duyệt
catalog index nghĩa là chỉ số danh mục.
Nghĩa của catalog index
Danh từ
- Tech Chỉ số danh mục.
Câu hỏi thường gặp
catalog index nghĩa là gì?
catalog index (danh từ) nghĩa là chỉ số danh mục.
catalog index nghĩa là chỉ số danh mục.
catalog index (danh từ) nghĩa là chỉ số danh mục.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.