TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catamite

UK/ˈkætəmaɪt/ US/ˈkætəmaɪt/ giọng máy của trình duyệt

catamite nghĩa là Thanh niên theo tính dục đồng giới.

Nghĩa của catamite

Danh từ

  1. Thanh niên theo tính dục đồng giới.

Dạng từ của catamite

Số nhiềucatamites
Ngôi thứ ba số ítcatamites
Hiện tại phân từ (-ing)catamiting
Quá khứ phân từcatamited
Quá khứcatamited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catamite

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

catamite nghĩa là gì?

catamite (danh từ) nghĩa là Thanh niên theo tính dục đồng giới.

catamite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catamite: giọng Anh (UK) /ˈkætəmaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkætəmaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.