catamite
UK/ˈkætəmaɪt/
US/ˈkætəmaɪt/
giọng máy của trình duyệt
catamite nghĩa là Thanh niên theo tính dục đồng giới.
Nghĩa của catamite
Danh từ
- Thanh niên theo tính dục đồng giới.
Dạng từ của catamite
| Số nhiều | catamites |
| Ngôi thứ ba số ít | catamites |
| Hiện tại phân từ (-ing) | catamiting |
| Quá khứ phân từ | catamited |
| Quá khứ | catamited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catamite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
catamite nghĩa là gì?
catamite (danh từ) nghĩa là Thanh niên theo tính dục đồng giới.
catamite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catamite: giọng Anh (UK) /ˈkætəmaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkætəmaɪt/.