TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catamount

UK/ˈkætəmaʊnt/ US/ˈkætəˌmaʊnt/ giọng máy của trình duyệt

catamount nghĩa là giống mèo rừng.

Nghĩa của catamount

Danh từ

  1. Giống mèo rừng.

Dạng từ của catamount

Số nhiềucatamounts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catamount

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

catamount nghĩa là gì?

catamount (danh từ) nghĩa là giống mèo rừng.

catamount phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catamount: giọng Anh (UK) /ˈkætəmaʊnt/, giọng Mỹ (US) /ˈkætəˌmaʊnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.