TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catamountain

UK/kætəˈmaʊntɪn/ US/kætəˈmaʊnt(ə)n/ giọng máy của trình duyệt

catamountain nghĩa là mèo rừng âu, con báo.

Nghĩa của catamountain

Danh từ

  1. Động vật học Mèo rừng Âu.
  2. Động vật học Con báo.
  3. Người hay gây gỗ, người thích đánh nhau.

Dạng từ của catamountain

Số nhiềucatamountains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catamountain

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

catamountain nghĩa là gì?

catamountain (danh từ) nghĩa là mèo rừng âu, con báo.

catamountain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catamountain: giọng Anh (UK) /kætəˈmaʊntɪn/, giọng Mỹ (US) /kætəˈmaʊnt(ə)n/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.