catarrhal
giọng máy của trình duyệt
catarrhal nghĩa là chảy, viêm chảy.
Nghĩa của catarrhal
Tính từ
- Y học Chảy, viêm chảy.
Câu hỏi thường gặp
catarrhal nghĩa là gì?
catarrhal (tính từ) nghĩa là chảy, viêm chảy.
catarrhal nghĩa là chảy, viêm chảy.
catarrhal (tính từ) nghĩa là chảy, viêm chảy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.