TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catarrh

UK/kəˈtɑɹ/ US/kəˈtɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

catarrh nghĩa là chứng chảy, viêm chảy.

Nghĩa của catarrh

Danh từ

  1. Y học Chứng chảy, viêm chảy.

Dạng từ của catarrh

Số nhiềucatarrhs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catarrh

Đồng nghĩa

Họ từ của catarrh

Câu hỏi thường gặp

catarrh nghĩa là gì?

catarrh (danh từ) nghĩa là chứng chảy, viêm chảy.

catarrh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catarrh: giọng Anh (UK) /kəˈtɑɹ/, giọng Mỹ (US) /kəˈtɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.