catchable
US/ˈkæt.ʃə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
catchable nghĩa là Xem catch.
Nghĩa của catchable
Tính từ
- Xem catch
Câu hỏi thường gặp
catchable nghĩa là gì?
catchable (tính từ) nghĩa là Xem catch.
catchable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catchable: giọng Mỹ (US) /ˈkæt.ʃə.bᵊl/.