TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catchable

US/ˈkæt.ʃə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

catchable nghĩa là Xem catch.

Nghĩa của catchable

Tính từ

  1. Xem catch

Câu hỏi thường gặp

catchable nghĩa là gì?

catchable (tính từ) nghĩa là Xem catch.

catchable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catchable: giọng Mỹ (US) /ˈkæt.ʃə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.