TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catcher gap

US/ˈkæ.tʃɜː ˈɡæp/ giọng máy của trình duyệt

catcher gap nghĩa là khe hốc bẫy.

Nghĩa của catcher gap

Danh từ

  1. Tech Khe hốc bẫy.

Câu hỏi thường gặp

catcher gap nghĩa là gì?

catcher gap (danh từ) nghĩa là khe hốc bẫy.

catcher gap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catcher gap: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.tʃɜː ˈɡæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.