TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catcher resonator

US/ˈkæ.tʃɜː .ˌneɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

catcher resonator nghĩa là hốc góp.

Nghĩa của catcher resonator

Danh từ

  1. Tech Hốc (cộng hưởng) góp.

Câu hỏi thường gặp

catcher resonator nghĩa là gì?

catcher resonator (danh từ) nghĩa là hốc góp.

catcher resonator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catcher resonator: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.tʃɜː .ˌneɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.