catchfly
US/ˈkæt͡ʃ.flaɪ/
giọng máy của trình duyệt
catchfly nghĩa là cây bắt ruồi.
Nghĩa của catchfly
Danh từ
- Thực vật Cây bắt ruồi.
Dạng từ của catchfly
| Số nhiều | catchflies |
Câu hỏi thường gặp
catchfly nghĩa là gì?
catchfly (danh từ) nghĩa là cây bắt ruồi.
catchfly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catchfly: giọng Mỹ (US) /ˈkæt͡ʃ.flaɪ/.